hernaria glabra

hernaria glabra

A gardener plants hernaria glabra as a ground cover in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Hernaria glabra một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Caryophyllaceae. Loài cây này thân lan sát mặt đất, thường được dùng làm cây phủ mặt đất. Trong y học cổ truyền, từng được cho tác dụng chữa thoát vị (ruptures).

dụ sử dụng
  • (Hernaria glabra thường mọc hoangcác vùng đất cát khô ráo.)
  • (Người xưa từng dùng hernaria glabra để chữa bệnh thoát vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hernaria glabra được sử dụng làm cây che phủ đất": chỉ việc trồng loại cây này để bảo vệ đất khỏi xói mòn.
    • Trong cảnh quan, hernaria glabra được sử dụng làm cây che phủ đất. (Trong cảnh quan, hernaria glabra được sử dụng làm cây che phủ đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hernaria (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài tương tự.
    • Các loài thuộc chi hernaria thường đặc tính thảo dược. (Các loài thuộc chi hernaria thường đặc tính thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thoát vị: tên gọi dân gian dựa trên công dụng xưa.
  • Cây phủ đất: chỉ chức năng sinh thái của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến hernaria glabra.